Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
おまけ
verb
N1
Nghĩa
quà khuyến mãi, phần thêm
(EN) something thrown in (with a purchase); something extra; free gift
Ôn chủ đề này
←
帯びる
(mang)
折
(dịp, cơ hội) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý