Kaku Coach

檻おり

おり

nounN1

Nghĩa

chuồng, cũi

(EN) cage; pen; (jail) cell

Ví dụ

おりの中なかの動どう物ぶつを自じ由ゆうにしてやるべきだ。

Nên thả những con vật trong chuồng được tự do.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này