Kaku Coach

害がいする

がいする

verbN1

Nghĩa

hại

(EN) to injure; to damage; to harm

Ví dụ

飲のみすぎると健けん康こうを害がいするよ。

Uống quá nhiều sẽ hại sức khỏe đấy.

Ôn chủ đề này