Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
害
がい
する
がいする
verb
N1
Nghĩa
hại
(EN) to injure; to damage; to harm
Ví dụ
飲
の
みすぎると
健
けん
康
こう
を
害
がい
するよ。
Uống quá nhiều sẽ hại sức khỏe đấy.
Ôn chủ đề này
←
外観
(ngoại quan)
街道
(cải đạo) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý