Kaku Coach

外がい来らい

がいらい

na-adjectiveN1

Nghĩa

ngoại lai

(EN) foreign; imported

Ví dụ

君きみは外がい来らい思し想そうに偏へん見けんを抱いているようだ。

Có vẻ như bạn đang mang định kiến với các tư tưởng ngoại lai.

Ôn chủ đề này