Kaku Coach

海かい路ろ

かいろ

nounN1

Nghĩa

đường biển

(EN) sea route

Ví dụ

待まてば海路の日和ひよりあり。

Cứ kiên nhẫn rồi sẽ gặp thời cơ thuận lợi.

Ôn chủ đề này