Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
回
かい
路
ろ
かいろ
noun
N1
Nghĩa
mạch điện
(EN) circuit
Ví dụ
保
ほ
護
ご
回
かい
路
ろ
を飛
ば
とば
してしまおう。
Hãy làm cho mạch bảo vệ bị hỏng luôn đi.
Ôn chủ đề này
←
解剖
(giải phẫu)
拡散
(Khuếch tán, lan truyền) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý