Kaku Coach

回かい路ろ

かいろ

nounN1

Nghĩa

mạch điện

(EN) circuit

Ví dụ

保ほ護ご回かい路ろを飛ばとばしてしまおう。

Hãy làm cho mạch bảo vệ bị hỏng luôn đi.

Ôn chủ đề này