🔬 Khoa học & công nghệ — 142 từ
科学と技術 · từ vựng N1
Đang tải tiến độ
- 現像げんぞうhiện ảnh
- 工学こうがくcông học
- 合成ごうせいtổng hợp
- 光沢こうたくđộ bóng
- 誤差ごさSai số
- 昆虫こんちゅうcôn trùng
- コントロールコントロールđiều khiển
- コンパスコンパスcompa
- 細菌さいきんvi khuẩn
- 栽培さいばいtài bồi
- 細胞さいぼうtế bào
- 座標ざひょうtọa độ
- 作用さようtác dụng
- 酸さんaxit
- 飼育しいくchăn nuôi
- 仕掛しかけcơ cấu
- 経路けいろlộ trình
- 結合けつごうkết hợp
- 結晶けっしょうkết tinh
- 原形げんけいnguyên hình
- 原型げんけいnguyên hình
- 原子げんしnguyên tử
- 元素げんそnguyên tố
- 動的どうてきđộng đích
- 冬眠とうみんđông miên
- 動力どうりょくđộng lực
- 土木どぼくcông mộc
- トランジスタートランジスターbóng bán dẫn
- 内蔵ないぞうtích hợp, nội hàm
- 鉛なまりchì
- ねじまわしねじまわしtua vít
- 熱量ねつりょうnhiệt lượng
- 粘りねばりđộ dính
- 埋め込むうめこむchôn vùi, gắn vào
- 液えきdịch lỏng
- オートマチックオートマチックtự động
- オンラインオンラインtrực tuyến
- 開発かいはつkhai phát
- 解剖かいぼうgiải phẫu
- 回路かいろmạch điện
- 拡散かくさんKhuếch tán, lan truyền
- 化合かごうhóa hợp
- 火星かせいhỏa tinh
- 化石かせきhóa thạch
- 化繊かせんsợi nhân tạo
- 岩石がんせきNham thạch
- 幹線かんせんCán tuyến
- 感度かんどĐộ nhạy
- 規格きかくQuy cách
- 汽船きせんhơi nước
- 軌道きどうquỹ đạo
- 気流きりゅうkhí lưu
- 茎くきthân cây
- 嘴くちばしmỏ chim
- 屈折くっせつkhúc xạ
- 組み込むくみこむnhúng vào, lồng vào, tích hợp
- 傾斜けいしゃđộ nghiêng
- 電源でんげんnguồn điện
- 天体てんたいthiên thể
- 軸じくtrục
- システムシステムhệ thống
- アルカリアルカリKiềm
- アルミアルミNhôm
- 蒸溜じょうりゅうsự chưng cất
- 進化しんかtiến hóa
- 振動しんどうchấn động
- 据え付けるすえつけるlắp đặt
- スチームスチームhơi nước
- ストロボストロボđèn chớp
- スプリングスプリングlò xo
- 星座せいざchòm sao
- 正常せいじょうbình thường
- 静的せいてきtĩnh
- 製法せいほうchế pháp
- 精密せいみつtinh vi
- 接触せっしょくtiếp xúc
- 設置せっちlắp đặt
- 設定せっていthiết lập
- 繊維せんいsợi
- 潜水せんすいlặn
- 先天的せんてんてきbẩm sinh
- 走行そうこうchạy
- 装備そうびTrang bị
- 退化たいかthoái hóa
- タイマータイマーhẹn giờ, bộ hẹn giờ
- 探検たんけんthám hiểm
- 炭素たんそthán tố
- 短波たんぱđoản ba
- 蛋白質たんぱくしつđạm bạch chất
- 断面だんめんđoạn diện
- 弾力だんりょくđàn lực
- 着色ちゃくしょくnhuộm màu
- 着陸ちゃくりくhạ cánh
- 中和ちゅうわtrung hòa
- 沈殿ちんでんtrầm điện
- 適応てきおうthích ứng
- 照り返すてりかえすhắt lại, phản chiếu
- テレックステレックスmáy telex
- レンジレンジlò vi sóng, bếp lò
- 惑星わくせいhành tinh
- ワットワットoát
- 爆破ばくはbộc phá
- 発芽はつがsự nảy mầm
- 発掘はっくつsự khai quật
- 自転じてんtự quay
- 周期しゅうきchu kỳ
- フィルタフィルタbộ lọc
- 複合ふくごうphức hợp
- 物体ぶったいvật thể
- 沸騰ふっとうsôi sục
- 浮力ふりょくlực nổi, sức nổi
- 分散ぶんさんphân tán
- 分子ぶんしphân tử
- 放射ほうしゃbức xạ
- 放射能ほうしゃのうphóng xạ
- 放出ほうしゅつphóng thích
- 飽和ほうわbão hòa
- ホースホースvòi nước
- 保温ほおんgiữ nhiệt
- 補給ほきゅうbổ sung
- 補強ほきょうgia cố
- 舗装ほそうLát đường
- ボルトボルトvôn
- ポンプポンプmáy bơm
- マイクロフォンマイクロフォンmicrô
- 密度みつどmật độ
- 無線むせんvô tuyến
- 目方めかたtrọng lượng, cân nặng
- 雌めすcon cái
- 目盛めもりvạch chia độ
- 模型もけいMô hình
- モニターモニターMàn hình theo dõi
- 溶液ようえきdung dịch
- 立体りったいhình khối ba chiều
- 立方りっぽうhình lập phương
- 冷蔵れいぞうlàm lạnh
- レバーレバーcần gạt
- バッテリーバッテリーbình ắc quy
- 反射はんしゃphản xạ
- 繁殖はんしょくsinh sản
- 反応はんのうphản ứng
- ビールスビールスVi-rút
142/142 từ · chủ đề Khoa học & công nghệ
