Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
探
たん
検
けん
たんけん
verb
N1
Nghĩa
thám hiểm
(EN) exploration; expedition
Ví dụ
彼
かれ
らは
北
ほっ
極
きょく
探
たん
検
けん
に
出
で
た。
Họ đã lên đường thám hiểm Bắc Cực.
Ôn chủ đề này
←
タイマー
(hẹn giờ, bộ hẹn giờ)
炭素
(thán tố) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý