Chữ 検 kiểm · kiểm tra, xem xét
Kanji N1 · 12 nét · bộ 木 (cây) · On ケン · Kun しら(べる)
Luyện viết chữ 検
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 検
Cách đọc
- Âm On
- ケン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- しら(べる)(đứng một mình)
Nghĩa
kiểm tra, xem xét
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
検査
けんさ — kiểm tra
検討
けんとう — xem xét
点検
てんけん — kiểm tra
検事
けんじ — kiểm sự
Câu ví dụ
耳の検査を受けた。
Đã kiểm tra tai.
その件は検討中だ。
Vấn đề đó đang được xem xét.
