Kaku Coach

タイマー

nounN1

Nghĩa

hẹn giờ, bộ hẹn giờ

(EN) timer; time switch

Ví dụ

PC内ない部ぶのタイマー用ようボタン電でん池ちが切れきれた。

Pin cúc áo dùng cho bộ hẹn giờ bên trong máy tính đã hết.

Ôn chủ đề này