Kaku Coach

炭たん素そ

たんそ

nounN1

Nghĩa

thán tố

(EN) carbon (C)

Ví dụ

石炭は大だい部ぶ分ぶんが炭たん素そから成なっている。

Than đá phần lớn được cấu tạo từ carbon.

Ôn chủ đề này