Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
退
たい
化
か
たいか
verb
N1
Nghĩa
thoái hóa
(EN) degeneration; retrogression; atrophy
Ôn chủ đề này
←
装備
(Trang bị)
タイマー
(hẹn giờ, bộ hẹn giờ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý