放射
ほうしゃ
verbN1
Nghĩa
bức xạ
(EN) radiation; emission
Ví dụ
ドップラー効果はまた、一般に光と放射エネルギーにおいても見られる。
Hiệu ứng Doppler cũng thường được quan sát thấy ở ánh sáng và năng lượng bức xạ.
ほうしゃ
bức xạ
(EN) radiation; emission
Hiệu ứng Doppler cũng thường được quan sát thấy ở ánh sáng và năng lượng bức xạ.