Kaku Coach

放ほう出しゅつ

ほうしゅつ

verbN1

Nghĩa

phóng thích

(EN) emission; release; radiation

Ví dụ

植しょく物ぶつは栄えい養よう物ものを作つくっているとき、酸さん素そを放ほう出しゅつする。

Thực vật thải ra oxy khi chúng tạo ra chất dinh dưỡng.

Ôn chủ đề này