Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
保
ほ
温
おん
ほおん
verb
N1
Nghĩa
giữ nhiệt
(EN) retaining warmth; keeping heat in; heat insulation
Ôn chủ đề này
←
ホース
(vòi nước)
補給
(bổ sung) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý