舗装
ほそう
verbN1
Nghĩa
Lát đường
(EN) paving (a road); surfacing (with asphalt, concrete, etc.); pavement
Ví dụ
その通りはアスファルトで舗装されている。
Con đường đó được rải nhựa asphalt.
ほそう
Lát đường
(EN) paving (a road); surfacing (with asphalt, concrete, etc.); pavement
Con đường đó được rải nhựa asphalt.