Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
ボルト
noun
N1
Nghĩa
vôn
(EN) volt
Ví dụ
掲
けい
示
じ
板
ばん
には「
危
き
険
けん
!1
万
まん
ボルト」と
書
か
いてある。
Trên bảng thông báo có viết Nguy hiểm một vạn vôn.
Ôn chủ đề này
←
舗装
(Lát đường)
ポンプ
(máy bơm) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý