Kaku Coach

ボルト

nounN1

Nghĩa

vôn

(EN) volt

Ví dụ

掲けい示じ板ばんには「危き険けん!1万まんボルト」と書かいてある。

Trên bảng thông báo có viết Nguy hiểm một vạn vôn.

Ôn chủ đề này