Kaku Coach

補ほ強きょう

ほきょう

verbN1

Nghĩa

gia cố

(EN) reinforcement; strengthening

Ví dụ

彼かれらは村を洪こう水ずいから守まもるために堤てい防ぼうを補ほ強きょうした。

Họ đã gia cố đê điều để bảo vệ ngôi làng khỏi lũ lụt.

Ôn chủ đề này