Kaku Coach

補ほ給きゅう

ほきゅう

verbN1

Nghĩa

bổ sung

(EN) supply; supplying; replenishment

Ví dụ

補ほ給きゅうが尽きつきはじめている。

Nguồn cung đang cạn kiệt dần.

Ôn chủ đề này