Chữ 温 ôn · ấm, ôn hòa
Kanji N2 · 12 nét · bộ 水 (nước) · On オン · Kun あたた(か)・あたた(かい)・あたた(まる)・あたた(める)・ぬく
Luyện viết chữ 温
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 温
Cách đọc
- Âm On
- オン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- あたた(か)・あたた(かい)・あたた(まる)・あたた(める)・ぬく(đứng một mình)
Nghĩa
ấm, ôn hòa
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
温い
ぬるい — Âm ấm, nguội
気温
きおん — nhiệt độ không khí
体温
たいおん — thân nhiệt
温暖
おんだん — ấm áp
Câu ví dụ
このコーヒーはぬるいです。
Cà phê này nguội rồi.
きょうはきおんが高いです。
Hôm nay nhiệt độ cao.
