Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
放
ほう
射
しゃ
能
のう
ほうしゃのう
noun
N1
Nghĩa
phóng xạ
(EN) radioactivity
Ví dụ
今
こん
回
かい
の
雨
あめ
には
放
ほう
射
しゃ
能
のう
はない。
Cơn mưa lần này không có chất phóng xạ.
Ôn chủ đề này
←
放射
(bức xạ)
放出
(phóng thích) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý