Kaku Coach

放ほう射しゃ能のう

ほうしゃのう

nounN1

Nghĩa

phóng xạ

(EN) radioactivity

Ví dụ

今こん回かいの雨あめには放ほう射しゃ能のうはない。

Cơn mưa lần này không có chất phóng xạ.

Ôn chủ đề này