Kaku Coach

分ぶん子し

ぶんし

nounN1

Nghĩa

phân tử

(EN) molecule

Ví dụ

水みず分ぶん子しは、2個この水すい素そ原げん子しと1個この酸さん素そ原げん子しからなる。

Phân tử nước được cấu thành từ hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy.

Ôn chủ đề này