Kaku Coach

火か星せい

かせい

nounN1

Nghĩa

hỏa tinh

(EN) Mars (planet)

Ví dụ

火か星せいには生せい物ぶつの形けい跡せきはない。

Không có dấu vết sự sống trên sao Hỏa.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này