火星
かせい
nounN1
Nghĩa
hỏa tinh
(EN) Mars (planet)
Ví dụ
火星には生物の形跡はない。
Không có dấu vết sự sống trên sao Hỏa.
Mẫu câu liên quan
- 〜に足る— Đáng để ~ (xứng đáng, đủ tư cách)
ビルは印刷業でいい暮らしをするに足るお金をかせいだ。
- 〜まい— Chắc là sẽ không ~ / quyết không ~
火星へ旅行できる日も遠くはあるまい。
