Kaku Coach

岩がん石せき

がんせき

nounN1

Nghĩa

Nham thạch

(EN) rock

Ví dụ

この板状ばんじょうの固かたい岩がん石せきの層そうをプレートと呼よぶ。

Lớp nham thạch cứng dạng tấm này được gọi là mảng kiến tạo.

Ôn chủ đề này