Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
化
か
繊
せん
かせん
noun
N1
Nghĩa
sợi nhân tạo
(EN) synthetic fiber; synthetic fibre; chemical fiber
Ôn chủ đề này
←
化石
(hóa thạch)
岩石
(Nham thạch) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý