Kaku Coach

化か石せき

かせき

verbN1

Nghĩa

hóa thạch

(EN) fossil

Ví dụ

まるで化か石せきみたいな人にん間げんだわ。

Đúng là một con người cổ hủ như hóa thạch.

Ôn chủ đề này