Kaku Coach

下か線せん

かせん

nounN2

Nghĩa

hạ tuyến

(EN) underline; underscore

Ví dụ

下か線せんを引ひいた語ごを正ただしい形かたちにしなさい。

Hãy đổi từ có gạch chân thành hình thức đúng.

Ôn chủ đề này