Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Giáo dục & học thuật
学
がっ
科
か
がっか
noun
N2
Nghĩa
Môn học, khoa
(EN) subject (of study); course of study
Ví dụ
数
すう
学
がく
は
私
わたし
の好
き
すき
な
学
がっ
科
か
です。
Toán học là môn học yêu thích của tôi.
Ôn chủ đề này
←
下線
(hạ tuyến)
学会
(Học hội) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý