🎓 Giáo dục & học thuật — 87 từ
教育と学問 · từ vựng N2
Đang tải tiến độ
- 熟語じゅくごthục ngữ, từ ghép
- 受験じゅけんdự thi
- 小学生しょうがくせいhọc sinh tiểu học
- 定規じょうぎthước kẻ
- 上級じょうきゅうcấp cao
- 初級しょきゅうsơ cấp
- 助教授じょきょうじゅtrợ lý giáo sư
- 初歩しょほsơ học
- 私立しりつtư lập
- 人文科学じんぶんかがくkhoa học nhân văn
- 針路しんろhướng đi
- 図鑑ずかんSách tranh ảnh
- スクールスクールTrường học
- 図形ずけいHình vẽ
- 図表ずひょうbiểu đồ
- 清書せいしょbản sạch
- 整数せいすうsố nguyên
- 正方形せいほうけいhình vuông
- 西暦せいれきTây lịch
- ゼミゼミxê-mi-na
- 大学院だいがくいんcao học, viện đại học
- 送り仮名おくりがなChữ kana đi kèm
- 解説かいせつgiải thích
- 解答かいとうcâu trả lời
- 概論がいろんcương lĩnh
- 書取かきとりviết chính tả
- 学術がくじゅつhọc thuật
- 学年がくねんnăm học
- 学力がくりょくhọc lực
- 掛け算かけざんphép nhân
- 下線かせんhạ tuyến
- 学科がっかMôn học, khoa
- 学会がっかいHọc hội
- 学級がっきゅうLớp học
- 漢和かんわHán Nhật
- キャンパスキャンパスkhuôn viên trường
- 休講きゅうこうnghỉ học
- 教養きょうようhọc thức
- 句読点くとうてんcú độc điểm
- 稽古けいこsự luyện tập
- 見学けんがくkiến học
- ~校~こうtrường
- 講師こうしgiảng viên
- 校庭こうていsân trường
- 高等こうとうcao đẳng
- 高等学校こうとうがっこうtrường trung học phổ thông
- コースコースTuyến đường, khóa học
- 国立こくりつQuốc lập
- コンクールコンクールcuộc thi
- サークルサークルcâu lạc bộ
- 在学ざいがくđang theo học
- 採点さいてんchấm điểm
- 索引さくいんchỉ mục
- 算数さんすうmôn toán
- ~史~しlịch sử
- ~時間目~じかんめtiết học thứ
- 時間割じかんわりthời khóa biểu
- 自習じしゅうtự học
- 実習じっしゅうthực tập
- 社会科学しゃかいかがくkhoa học xã hội
- 習字しゅうじtập viết
- 零点れいてんđiểm không
- リポートリポートbáo cáo
- ~論~ろんlý thuyết
- 割算わりざんphép chia
- 英文えいぶんcâu tiếng Anh
- 英和えいわAnh-Nhật
- 円周えんしゅうchu vi
- 遠足えんそくdã ngoại
- ~年生~ねんせいnăm thứ...
- 引算ひきざんphép trừ
- 筆記ひっきghi chép
- ひゃっかじてんひゃっかじてんbách khoa toàn thư
- 部首ぶしゅBộ thủ
- 振り仮名ふりがなChữ phiên âm
- プリントプリントtài liệu in
- 文献ぶんけんtài liệu
- 分数ぶんすうphân số
- 目次もくじmục lục
- 幼稚園ようちえんtrường mẫu giáo
- 落第らくだいtrượt thi
- 理科りかmôn tự nhiên
- 単数たんすうsố ít
- ~帳~ちょうSổ
- チョークチョークphấn
- 弟子でしđệ tử
- 点数てんすうđiểm số
87/87 từ · chủ đề Giáo dục & học thuật
