Kaku Coach

西せい暦れき

せいれき

nounN2

Nghĩa

Tây lịch

(EN) Common Era; CE; Christian Era

Ví dụ

昭しょう和わ10年ねんは西せい暦れき1935年ねんです。

Năm Chiêu Hòa thứ 10 là năm 1935 Tây lịch.

Ôn chủ đề này