Kaku Coach

解かい説せつ

かいせつ

verbN2

Nghĩa

giải thích

(EN) explanation; commentary; exposition

Ví dụ

彼のかれ解かい説せつがわかった人ひとはほとんどいなかった。

Hầu như không ai hiểu được lời giải thích của anh ấy.

Ôn chủ đề này