Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Giáo dục & học thuật
正
せい
方
ほう
形
けい
せいほうけい
na-adjective
N2
Nghĩa
hình vuông
(EN) square
Ví dụ
正
せい
方
ほう
形
けい
を2
等
とう
分
ぶん
せよ。
Hãy chia hình vuông thành hai phần bằng nhau.
Ôn chủ đề này
←
整数
(số nguyên)
西暦
(Tây lịch) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý