Kaku Coach

正せい方ほう形けい

せいほうけい

na-adjectiveN2

Nghĩa

hình vuông

(EN) square

Ví dụ

正せい方ほう形けいを2等とう分ぶんせよ。

Hãy chia hình vuông thành hai phần bằng nhau.

Ôn chủ đề này