Kaku Coach

清せい書しょ

せいしょ

verbN2

Nghĩa

bản sạch

(EN) fair copy; clean copy

Ví dụ

作さく文ぶんを清せい書しょする必ひつ要ようはありません。

Không cần phải viết lại văn bản thành bản sạch đâu.

Ôn chủ đề này