Kaku Coach

Luyện viết chữ 清

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 清

Cách đọc

Âm On
セイ、ショウ、シン(trong từ ghép)
Âm Kun
きよ(い)・きよ(まる)・きよ(める)(đứng một mình)

Nghĩa

trong sạch, thanh khiết

Thứ tự nét — 11 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 清潔

    せいけつ — sạch sẽ

  • 清む

    すむ — Trong trẻo

  • 清い

    きよい — trong sạch

  • 清書

    せいしょ — bản sạch

Câu ví dụ

  • 君きみの手ては清せい潔けつですか。

    Tay bạn có sạch không?

  • 心こころの清きよい人ひとたちは幸さいわいである。

    Phúc cho những ai có tâm hồn trong sạch.

Các chữ cùng bộ 水 (nước)

Xem trang bộ 水 →