Kaku Coach

算さん数すう

さんすう

nounN2

Nghĩa

môn toán

(EN) arithmetic

Ví dụ

算さん数すうでは正確せいかくさが重じゅう要ようだ。

Sự chính xác rất quan trọng trong môn toán.

Ôn chủ đề này