Kaku Coach

実じっ習しゅう

じっしゅう

verbN2

Nghĩa

thực tập

(EN) practice (in the field); training (esp. practical and hands-on); practical exercise

Ví dụ

マンツーマンで指し導どうして頂けいただけたという点てんでも、非ひ常じょうに充じゅう実じつした実じっ習しゅうになった。

Được hướng dẫn kèm một đối một nên đây là buổi thực tập rất trọn vẹn.

Ôn chủ đề này