Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Giáo dục & học thuật
零
れい
点
てん
れいてん
noun
N2
Nghĩa
điểm không
(EN) zero (points, marks); no marks
Ví dụ
これは「
零
れい
点
てん
」を
意
い
味
み
する。
Điều này có nghĩa là điểm không.
Ôn chủ đề này
←
習字
(tập viết)
リポート
(báo cáo) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý