Kaku Coach

英えい文ぶん

えいぶん

nounN2

Nghĩa

câu tiếng Anh

(EN) English writing; English sentence; English text

Ví dụ

この文ぶんを英えい文ぶんにしなさい。

Hãy dịch câu này sang tiếng Anh.

Ôn chủ đề này