Kaku Coach

時じ間かん割わり

じかんわり

nounN2

Nghĩa

thời khóa biểu

(EN) timetable (esp. a weekly school timetable); schedule

Ví dụ

時じ間かん割わりをもらえますか。

Cho tôi xin thời khóa biểu được không?

Ôn chủ đề này