Kaku Coach

見けん学がく

けんがく

verbN2

Nghĩa

kiến học

(EN) inspection; study by observation; field trip

Ví dụ

今日の午ご後ごこの町まちを見けん学がくした。

Chiều nay tôi đã đi tham quan thị trấn này.

Ôn chủ đề này