Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Giáo dục & học thuật
稽
けい
古
こ
けいこ
verb
N2
Nghĩa
sự luyện tập
(EN) practice; practising; training
Ví dụ
彼
かの
女
じょ
は
六歳
さい
でピアノのけいこを始
め
はじめ
た。
Cô ấy bắt đầu tập piano từ năm sáu tuổi.
Ôn chủ đề này
←
句読点
(cú độc điểm)
見学
(kiến học) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý