Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Giáo dục & học thuật
校
こう
庭
てい
こうてい
noun
N2
Nghĩa
sân trường
(EN) schoolyard; school playground; school grounds
Ví dụ
校
こう
庭
てい
に
何
なん
人
にん
かの
生
せい
徒
と
がいます。
Có một số học sinh ở sân trường.
Ôn chủ đề này
←
講師
(giảng viên)
高等
(cao đẳng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý