Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Giáo dục & học thuật
高
こう
等
とう
こうとう
na-adjective
N2
Nghĩa
cao đẳng
(EN) high class; high grade
Ví dụ
人
じん
類
るい
は
高
こう
等
とう
哺
ほ
乳
にゅう
動
どう
物
ぶつ
である。
Con người là động vật có vú bậc cao.
Ôn chủ đề này
←
校庭
(sân trường)
高等学校
(trường trung học phổ thông) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý