Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Giáo dục & học thuật
コース
noun
N2
Nghĩa
Tuyến đường, khóa học
(EN) course; route; trail
Ví dụ
車はコースをはずれた。
Chiếc xe đã đi chệch khỏi tuyến đường.
Ôn chủ đề này
←
高等学校
(trường trung học phổ thông)
国立
(Quốc lập) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý