在学
ざいがく
verbN2
Nghĩa
đang theo học
(EN) attending (school, college, etc.); being enrolled; being a student
Ví dụ
彼はその大学に在学している。
Anh ấy đang theo học tại trường đại học đó.
ざいがく
đang theo học
(EN) attending (school, college, etc.); being enrolled; being a student
Anh ấy đang theo học tại trường đại học đó.