Kaku Coach

講こう師し

こうし

nounN2

Nghĩa

giảng viên

(EN) speaker; lecturer

Ví dụ

正せい確かくに言いうと私わたしは大だい学がく講こう師しです。

Nói chính xác thì tôi là giảng viên đại học.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này