Kaku Coach

定じょう規ぎ

じょうぎ

nounN2

Nghĩa

thước kẻ

(EN) (measuring) ruler

Ví dụ

定じょう規ぎは直ちょく線せんを引ひくのに役やく立だつ。

Thước kẻ giúp vẽ đường thẳng.

Ôn chủ đề này