上級
じょうきゅう
na-adjectiveN2
Nghĩa
cấp cao
(EN) upper level; upper grade; high rank
Ví dụ
この辞書は初級者に、いやそれどころか上級者にも役に立つ。
Cuốn từ điển này hữu ích cho người mới học, không, thậm chí cả người học cấp cao.
じょうきゅう
cấp cao
(EN) upper level; upper grade; high rank
Cuốn từ điển này hữu ích cho người mới học, không, thậm chí cả người học cấp cao.