助教授
じょきょうじゅ
nounN2
Nghĩa
trợ lý giáo sư
(EN) assistant professor; associate professor
Ví dụ
私は教授です、いやもっと正確に言えば、助教授です。
Tôi là giáo sư, à nói chính xác hơn thì tôi là trợ lý giáo sư.
じょきょうじゅ
trợ lý giáo sư
(EN) assistant professor; associate professor
Tôi là giáo sư, à nói chính xác hơn thì tôi là trợ lý giáo sư.