Chữ 授 thụ · trao, dạy
Kanji N1 · 11 nét · bộ 手 (tay) · On ジュ · Kun さず(ける)・さず(かる)
Luyện viết chữ 授
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 授
Cách đọc
- Âm On
- ジュ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- さず(ける)・さず(かる)(đứng một mình)
Nghĩa
trao, dạy
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
授業
じゅぎょう — giờ học
教授
きょうじゅ — giáo sư
助教授
じょきょうじゅ — trợ lý giáo sư
授ける
さずける — ban tặng
Câu ví dụ
授業に遅れるよ。
Sẽ bị trễ giờ học đấy.
私は教授です。
Tôi là giáo sư.
